Kho thép Hương Giang Steel tọa lạc tại số nhà 1666, đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu phố Phú Mỹ 4, Phường Bình Dương, TP. HCM — vị trí chiến lược nằm trên trục giao thông huyết mạch kết nối Bình Dương, Đồng Nai và TP.HCM, thuận tiện cho việc giao hàng đến các khu công nghiệp lớn trong khu vực.
Trong các công trình xây dựng, cơ khí và lắp đặt hệ thống kỹ thuật, thép ống là vật liệu không thể thiếu với đa dạng kích thước từ thép ống phi nhỏ đến phi lớn. Từ thép ống phi 21 dùng cho hệ thống điện nước, thép ống phi 48 làm khung giàn giáo, thép ống phi 60 ứng dụng trong kết cấu cột chống, đến thép ống phi 114 phục vụ công trình công nghiệp nặng – mỗi quy cách đều có vai trò riêng biệt và yêu cầu kỹ thuật đặc thù.

Thép Ống Là Gì? Phân Loại Theo Đường Kính Danh Nghĩa
Thép ống (còn gọi là ống thép) là sản phẩm thép có tiết diện tròn rỗng, được sản xuất theo hai phương pháp chính: hàn (ERW) và đúc liền (seamless). Trong thực tế thi công, thép ống được phân loại theo đường kính ngoài danh nghĩa (ký hiệu phi — φ), đơn vị tính bằng milimét (mm).
Các quy cách phổ biến nhất trên thị trường Bình Dương và Đồng Nai hiện nay bao gồm:
- Thép ống phi 21 (φ21): Đường kính ngoài 21,3 mm — dùng phổ biến trong hệ thống ống nước, ống điện âm tường, khung kệ nhẹ.
- Thép ống phi 27 (φ27): Đường kính ngoài 26,9 mm — ứng dụng trong đường ống dẫn khí, hệ thống phòng cháy chữa cháy nhỏ.
- Thép ống phi 34 (φ34): Đường kính ngoài 33,7 mm — dùng làm tay vịn cầu thang, khung cửa, hệ thống ống dẫn lưu chất.
- Thép ống phi 42 (φ42): Đường kính ngoài 42,4 mm — ứng dụng trong giàn giáo, kết cấu khung nhẹ.
- Thép ống phi 48 (φ48): Đường kính ngoài 48,3 mm — tiêu chuẩn giàn giáo xây dựng, cột chống, lan can an toàn.
- Thép ống phi 60 (φ60): Đường kính ngoài 60,3 mm — kết cấu cột chống, khung nhà xưởng, hệ thống ống công nghiệp.
- Thép ống phi 76 (φ76): Đường kính ngoài 76,1 mm — dùng trong kết cấu thép hạng trung, ống dẫn lưu chất áp suất vừa.
- Thép ống phi 89 (φ89): Đường kính ngoài 88,9 mm — cột thép, trụ đỡ mái nhà xưởng, hệ thống ống công nghiệp.
- Thép ống phi 114 (φ114): Đường kính ngoài 114,3 mm — kết cấu chịu lực nặng, cột nhà xưởng lớn, ống dẫn công nghiệp áp suất cao.
Bảng Quy Cách & Trọng Lượng Thép Ống Phi 21 Đến Phi 114
Việc nắm rõ thông số kỹ thuật giúp kỹ sư và nhà thầu tính toán chính xác khối lượng vật tư, từ đó lập dự toán và đặt hàng hiệu quả. Bảng dưới đây tổng hợp các thông số cơ bản của dòng thép ống phi 48, thép ống phi 60, thép ống phi 114 và các quy cách liền kề:
| Quy cách (φ) | ĐK ngoài (mm) | Độ dày phổ biến (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Chiều dài cây (m) |
|---|---|---|---|---|
| Phi 21 | 21,3 | 2,0 – 2,5 – 3,0 | 0,95 – 1,16 – 1,37 | 6 |
| Phi 27 | 26,9 | 2,0 – 2,5 – 3,0 | 1,22 – 1,51 – 1,78 | 6 |
| Phi 34 | 33,7 | 2,5 – 3,0 – 3,5 | 1,94 – 2,30 – 2,65 | 6 |
| Phi 42 | 42,4 | 2,5 – 3,0 – 3,5 | 2,47 – 2,93 – 3,38 | 6 |
| Phi 48 | 48,3 | 2,5 – 3,0 – 3,5 – 4,0 | 2,83 – 3,37 – 3,89 – 4,40 | 6 |
| Phi 60 | 60,3 | 3,0 – 3,5 – 4,0 – 5,0 | 4,24 – 4,91 – 5,57 – 6,86 | 6 |
| Phi 76 | 76,1 | 3,0 – 4,0 – 5,0 | 5,41 – 7,11 – 8,77 | 6 |
| Phi 89 | 88,9 | 3,0 – 4,0 – 5,0 – 6,0 | 6,36 – 8,38 – 10,35 – 12,27 | 6 |
| Phi 114 | 114,3 | 4,0 – 5,0 – 6,0 – 8,0 | 10,88 – 13,48 – 16,04 – 21,01 | 6 |
* Lưu ý: Trọng lượng trên là giá trị tham khảo theo tiêu chuẩn JIS G3444/ASTM A53. Trọng lượng thực tế có thể dao động ±5% tùy nhà sản xuất. Để tra cứu chính xác, bạn có thể sử dụng công cụ tính trọng lượng thép online hoặc bảng tra trọng lượng thép đầy đủ tại Hương Giang Steel.

Ứng Dụng Thực Tế Của Thép Ống Phi 48, Phi 60 Và Phi 114
Mỗi quy cách thép ống có vùng ứng dụng tối ưu riêng. Hiểu đúng đặc tính từng loại giúp nhà thầu và kỹ sư lựa chọn vật liệu phù hợp, tránh lãng phí chi phí hoặc thiếu an toàn kết cấu.
Thép Ống Phi 48 – Tiêu Chuẩn Vàng Của Giàn Giáo Xây Dựng
Thép ống phi 48 (đường kính ngoài 48,3 mm) là quy cách được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành xây dựng Việt Nam. Đây là kích thước tiêu chuẩn quốc tế cho hệ thống giàn giáo (scaffolding) theo BS EN 39 và ASTM A53. Các ứng dụng điển hình bao gồm:
- Hệ thống giàn giáo thi công nhà cao tầng, nhà xưởng công nghiệp
- Cột chống sàn bê tông trong quá trình thi công
- Lan can bảo vệ công trình, hàng rào tạm thời
- Khung kệ hàng trong kho bãi, nhà máy
- Kết cấu mái che tạm, nhà bạt sự kiện
Thép Ống Phi 60 – Kết Cấu Chịu Lực Hạng Trung
Thép ống phi 60 (đường kính ngoài 60,3 mm) là bước chuyển tiếp quan trọng từ ống nhỏ sang ống công nghiệp. Với tiết diện lớn hơn và khả năng chịu lực vượt trội so với phi 48, loại ống này được ưa chuộng trong:
- Cột đỡ mái tôn nhà xưởng vừa và nhỏ
- Khung kết cấu cổng, cửa trượt công nghiệp
- Hệ thống ống dẫn lưu chất áp suất vừa trong nhà máy
- Trụ đỡ biển quảng cáo, cột đèn chiếu sáng
- Kết cấu khung xe tải, rơ-moóc hạng nhẹ
Thép Ống Phi 114 – Giải Pháp Kết Cấu Công Nghiệp Nặng
Thép ống phi 114 (đường kính ngoài 114,3 mm) thuộc phân khúc ống thép công nghiệp, thường được sử dụng trong các dự án đòi hỏi khả năng chịu tải cao và độ bền dài hạn. Đây là quy cách phổ biến tại các khu công nghiệp Bình Dương và Đồng Nai với các ứng dụng:
- Cột thép chính của nhà xưởng công nghiệp lớn
- Hệ thống ống dẫn dầu, khí, nước công nghiệp áp suất cao
- Kết cấu móng cọc thép cho nền đất yếu
- Trụ cầu tạm, cầu công trường
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) quy mô lớn
Phân Biệt Thép Ống Đen, Mạ Kẽm Và Inox – Chọn Loại Nào Phù Hợp?
Ngoài việc lựa chọn đúng quy cách phi, nhà thầu còn cần xác định loại bề mặt phù hợp với môi trường sử dụng. Hương Giang Steel cung cấp đầy đủ ba dòng sản phẩm chính:
| Tiêu chí | Thép ống đen (ERW) | Thép ống mạ kẽm | Ống inox 304/316 |
|---|---|---|---|
| Khả năng chống gỉ | Thấp (cần sơn phủ) | Tốt (lớp kẽm bảo vệ) | Rất tốt (chống ăn mòn cao) |
| Môi trường phù hợp | Trong nhà, khô ráo | Ngoài trời, ẩm ướt vừa | Hóa chất, biển, thực phẩm |
| Khả năng hàn | Dễ hàn | Cần xử lý trước khi hàn | Hàn được, cần que hàn inox |
| Giá thành | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Ứng dụng tiêu biểu | Giàn giáo, kết cấu tạm | Lan can, ống nước ngoài trời | Thực phẩm, dược phẩm, biển |
Báo Giá Thép Ống Phi 48, Phi 60, Phi 114 Tại Kho Bình Dương & Đồng Nai
Giá thép ống biến động theo giá nguyên liệu đầu vào (thép cuộn cán nóng HRC), tỷ giá ngoại tệ và cung cầu thị trường. Hương Giang Steel cam kết cập nhật bảng giá hàng ngày và báo giá minh bạch, không phát sinh phụ phí ẩn. Dưới đây là mức giá tham khảo tại kho:
- Thép ống phi 21 – phi 34: Liên hệ để nhận báo giá theo độ dày và số lượng cụ thể.
- Thép ống phi 48 (dày 2,5 – 3,0 mm): Giá cạnh tranh, giao ngay, số lượng lớn có chiết khấu đặc biệt.
- Thép ống phi 60 (dày 3,0 – 4,0 mm): Sẵn kho, giao trong ngày khu vực Bình Dương – Đồng Nai.
- Thép ống phi 76 – phi 89: Nhiều độ dày lựa chọn, phù hợp cho kết cấu công nghiệp.
- Thép ống phi 114 (dày 4,0 – 8,0 mm): Hàng nhập kho thường xuyên, đáp ứng đơn hàng số lượng lớn cho khu công nghiệp.
Giá thép ống được tính theo kg hoặc theo cây tùy theo thỏa thuận. Đối với đơn hàng từ 5 tấn trở lên, Hương Giang Steel có chính sách giá ưu đãi và hỗ trợ vận chuyển miễn phí trong bán kính 30 km.
Hướng Dẫn Chọn Đúng Quy Cách Thép Ống Cho Từng Công Trình
Việc lựa chọn sai quy cách thép ống không chỉ gây lãng phí chi phí mà còn tiềm ẩn rủi ro về an toàn kết cấu. Dưới đây là nguyên tắc chọn thép ống theo từng loại công trình mà đội ngũ kỹ thuật Hương Giang Steel khuyến nghị:
Nguyên Tắc Chọn Theo Tải Trọng
- Tải trọng nhẹ (dưới 500 kg/điểm đỡ): Chọn thép ống phi 21 – phi 34, độ dày 2,0 – 2,5 mm. Phù hợp cho kệ hàng, khung cửa, hệ thống ống nước sinh hoạt.
- Tải trọng vừa (500 kg – 2 tấn/điểm đỡ): Chọn thép ống phi 48 – phi 60, độ dày 3,0 – 4,0 mm. Phù hợp cho giàn giáo, cột chống, mái che công nghiệp.
- Tải trọng nặng (trên 2 tấn/điểm đỡ): Chọn thép ống phi 76 – phi 114, độ dày từ 5,0 mm trở lên. Phù hợp cho cột nhà xưởng lớn, trụ cầu, móng cọc thép.
Nguyên Tắc Chọn Theo Môi Trường
- Môi trường trong nhà, khô ráo: Thép ống đen (ERW) là lựa chọn kinh tế nhất. Cần sơn phủ chống gỉ định kỳ.
- Môi trường ngoài trời, tiếp xúc mưa nắng: Ưu tiên thép ống mạ kẽm nhúng nóng (HDG) để đảm bảo tuổi thọ 15 – 25 năm.
- Môi trường hóa chất, thực phẩm, ven biển: Bắt buộc sử dụng ống inox 304 hoặc 316 để chống ăn mòn hiệu quả.
Lưu Ý Quan Trọng Khi Đặt Hàng Thép Ống
- Luôn xác định rõ: đường kính ngoài (OD), độ dày thành ống (WT), chiều dài cây và tiêu chuẩn kỹ thuật (JIS, ASTM, TCVN).
- Yêu cầu nhà cung cấp xuất trình CO/CQ (chứng nhận xuất xứ và chất lượng) để đảm bảo nguồn gốc hàng hóa minh bạch.
- Đối với công trình quan trọng, nên yêu cầu kiểm tra mẫu thép trước khi nhận hàng số lượng lớn.
- Tính toán dự phòng 3 – 5% hao hụt do cắt, hàn trong quá trình thi công.
Tại Sao Chọn Hương Giang Steel Cho Thép Ống Phi 48, Phi 60, Phi 114?
Với hơn nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối sắt thép tại khu vực Bình Dương – Đồng Nai – TP.HCM, Hương Giang Steel tự hào mang đến những lợi thế cạnh tranh vượt trội:
- Kho hàng lớn, sẵn hàng đa dạng: Luôn duy trì tồn kho đủ quy cách từ thép ống phi 21 đến phi 114, đảm bảo giao hàng trong ngày cho đơn hàng tiêu chuẩn.
- Giá cạnh tranh, minh bạch: Báo giá theo thời gian thực, không phụ phí ẩn. Chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn và khách hàng thường xuyên.
- Chất lượng đảm bảo: Thép ống có CO/CQ đầy đủ, xuất xứ rõ ràng từ các thương hiệu uy tín như Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim, VAS.
- Giao hàng tận nơi: Đội xe tải chuyên dụng phục vụ giao hàng đến tất cả các khu công nghiệp tại Bình Dương, Đồng Nai và TP.HCM.
- Gia công theo yêu cầu: Cắt thép ống theo chiều dài yêu cầu, tiết kiệm thời gian và công sức cho đội thi công.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn quy cách phù hợp, tính toán khối lượng vật tư chính xác.
Thép ống là vật liệu đa năng và không thể thiếu trong hầu hết các công trình xây dựng và công nghiệp hiện đại. Từ thép ống phi 21 nhỏ gọn dùng trong hệ thống kỹ thuật, thép ống phi 48 tiêu chuẩn giàn giáo, thép ống phi 60 linh hoạt trong kết cấu hạng trung, đến thép ống phi 114 chịu lực nặng trong công trình công nghiệp — mỗi quy cách đều có vai trò không thể thay thế.
Việc lựa chọn đúng quy cách, đúng loại bề mặt (đen, mạ kẽm, inox) và đặt hàng từ nhà cung cấp uy tín là yếu tố then chốt quyết định chất lượng và tiến độ công trình. Hương Giang Steel cam kết cung cấp thép ống đầy đủ quy cách, chất lượng đảm bảo, giá cạnh tranh và giao hàng đúng hẹn đến tận công trình tại Bình Dương, Đồng Nai và TP.HCM.
Để được tư vấn chi tiết về thép ống phi 48, thép ống phi 60, thép ống phi 114 và các quy cách khác, cũng như nhận báo giá mới nhất hôm nay, hãy liên hệ ngay với đội ngũ Hương Giang Steel qua thông tin dưới đây:
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN BÁO GIÁ SẮT THÉP MỚI NHẤT HÔM NAY
CÔNG TY TNHH MTV TM HƯƠNG GIANG STEEL
- Hotline 0562 888 979 – 0846 576 888 – 0274 3856 626
- Địa chỉ: Số nhà 1666, đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu phố Phú Mỹ 4, Phường Bình Dương, TP. HCM
- Website: https://khosatthep.vn/
- Fanpage: Công ty TNHH MTV Hương Giang Steel
Chúng tôi cung cấp đầy đủ: Thép Ống, Thép Hộp, Thép Vuông, Thép Hình, Thép Tấm, Inox, Thép Xây Dựng, Tôn & Xà Gồ — giao hàng tận nơi toàn khu vực Bình Dương, Đồng Nai, TP.HCM.
